execution sale
A sheriff conducts an execution sale of a debtor's furniture on the courthouse steps.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bán tài sản theo lệnh tòa: "execution sale" là một cuộc bán tài sản do cảnh sát hoặc thừa phát lại thực hiện dưới quyền hạn của lệnh tòa (writ of execution) nhằm thu hồi một khoản nợ chưa được thanh toán. Đây là hình thức bán đấu giá công khai tài sản của con nợ để trả nợ cho chủ nợ.
Ví dụ sử dụng
- (Ngân hàng đã nhận được lệnh tòa cho một cuộc bán tài sản theo lệnh tòa đối với căn nhà của con nợ.)
- (Một cuộc bán tài sản theo lệnh tòa đã được tổ chức để thanh toán khoản nợ thẻ tín dụng chưa trả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to conduct an execution sale": tiến hành một cuộc bán tài sản theo lệnh tòa.
- The sheriff will conduct an execution sale next week. (Cảnh sát sẽ tiến hành một cuộc bán tài sản theo lệnh tòa vào tuần tới.)
"an execution sale of property": một cuộc bán tài sản theo lệnh tòa đối với bất động sản.
- The execution sale of the commercial building attracted many investors. (Cuộc bán tài sản theo lệnh tòa của tòa nhà thương mại đã thu hút nhiều nhà đầu tư.)
Biến thể và từ gần giống
Execution (n): sự thi hành án, sự thực hiện lệnh tòa.
- The court ordered the execution of the debt. (Tòa án đã ra lệnh thi hành án đối với khoản nợ.)
Sale (n): việc bán hàng, cuộc bán đấu giá.
- The sale of the vehicle was conducted publicly. (Việc bán chiếc xe đã được tiến hành công khai.)
Từ đồng nghĩa
- Judicial sale: bán tài sản theo phán quyết của tòa án.
- Foreclosure sale: bán tài sản thế chấp (thường dùng trong trường hợp nhà đất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Sell off: bán tháo, bán để thanh lý.
- The assets were sold off in an execution sale. (Các tài sản đã được bán tháo trong một cuộc bán tài sản theo lệnh tòa.)
Auction off: bán đấu giá.
- The property was auctioned off at the execution sale. (Bất động sản đã được bán đấu giá tại cuộc bán tài sản theo lệnh tòa.)
Thành ngữ liên quan
- Under the hammer: được bán đấu giá.
- The debtor's car went under the hammer in an execution sale. (Chiếc xe của con nợ đã được bán đấu giá trong một cuộc bán tài sản theo lệnh tòa.)